| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Sách tham khảo văn
|
1
|
7000
|
| 2 |
Sách giáo dục thư viện và trường học
|
56
|
518000
|
| 3 |
Tạp chí thiết bị giáo dục
|
68
|
1738000
|
| 4 |
Tạp chí khoa học giáo dục
|
94
|
3139000
|
| 5 |
Dạy và học ngày nay
|
94
|
2290000
|
| 6 |
Vật lí tuổi trẻ
|
100
|
1760000
|
| 7 |
Sách pháp luật
|
100
|
14514000
|
| 8 |
Văn học và tuổi trẻ
|
102
|
1216000
|
| 9 |
SÁCH GIÁO KHOA 6 (Mới)
|
106
|
2332000
|
| 10 |
SÁCH GIÁO VIÊN 8 (Mới)
|
106
|
3798000
|
| 11 |
SÁCH GIÁO VIÊN 9 (Mới)
|
130
|
5190000
|
| 12 |
Tạp chí giáo dục
|
132
|
3280000
|
| 13 |
Sách giáo khoa
|
154
|
3484000
|
| 14 |
Sách đạo đức
|
238
|
5349150
|
| 15 |
Toán học tuổi trẻ
|
248
|
3514000
|
| 16 |
Sách giáo khoa 8
|
275
|
2243000
|
| 17 |
Sách giáo khoa 6
|
344
|
4351900
|
| 18 |
Sách giáo khoa 9
|
472
|
5737300
|
| 19 |
Sách giáo khoa 7
|
479
|
6665600
|
| 20 |
Sách thiếu nhi
|
488
|
7398800
|
| 21 |
Sách tham khảo 7
|
516
|
10072400
|
| 22 |
Sách tham khảo 6
|
532
|
9623000
|
| 23 |
Sách tham khảo dùng chung
|
600
|
34531400
|
| 24 |
Sách tham khảo 9
|
692
|
17429800
|
| 25 |
Toán tuổi thơ
|
748
|
8328000
|
| 26 |
Sách tham khảo 8
|
838
|
19856600
|
| 27 |
Sách nghiệp vụ
|
1520
|
34763800
|
| |
TỔNG
|
9233
|
213130750
|